Timeline
Timeline là bảng điều khiển ở phía dưới cùng của trình chỉnh sửa trong chế độ Animate. Đây là nơi bạn điều khiển phát lại, quản lý các hoạt ảnh cho artboard đang hoạt động, và đặt keyframe (các giá trị thuộc tính được lưu tại các điểm thời gian cụ thể) cho mọi thuộc tính được hoạt ảnh hóa.

Các Loại Hoạt Ảnh
Chọn cách một hoạt ảnh hoạt động khi phát xong.

| Loại | Hành vi |
|---|---|
| One-Shot | Phát đến cuối rồi dừng lại |
| Loop | Phát từ đầu đến cuối, rồi lặp lại |
| Ping-Pong | Phát xuôi đến cuối, rồi phát ngược về đầu, và lặp lại |
Work Area — Work area xác định một phạm vi phát lại ngắn hơn bên trong một hoạt ảnh dài hơn. Dùng tính năng này để tập trung vào một đoạn cụ thể mà không cần thay đổi độ dài toàn bộ timeline.
Điều Hướng Timeline
Menu Navigate Timeline liệt kê các phím tắt để nhanh chóng nhảy đến các điểm cụ thể trong timeline.

Chỉ Hiển Thị Đã Chọn
Show Only Selected lọc timeline để chỉ hiển thị các track của những đối tượng bạn đang chọn. Bật tính năng này khi timeline trở nên lộn xộn với nhiều đối tượng được hoạt ảnh hóa.

Tùy Chọn Timeline
Các điều khiển này nằm ở bên phải các nút phát lại.

| Tùy chọn | Mô tả |
|---|---|
| Current | Vị trí đầu phát hiện tại |
| Duration | Tổng độ dài của hoạt ảnh |
| Playback Speed | Hệ số nhân tốc độ phát lại. Mặc định là 1×. Giá trị âm sẽ phát ngược. |
| Snap Keys | Khoảng snap cho các key. Khi bật, các key sẽ nhảy đến các vị trí thời gian cố định thay vì đặt tùy ý. Mặc định: mỗi 1/60 giây. |
Điều Hướng Trong Timeline
- Cuộn / Thu phóng — Sử dụng thanh cuộn ngang (với các tay cầm ở mỗi đầu) để cuộn và thu phóng.
- Di chuyển — Nhấp chuột phải và kéo, hoặc giữ Spacebar và kéo — các phím tắt tương tự như trên Stage.